hit on
/ˈhɪt/Động từ
- (thông tục, lóng) Tán tỉnh; tiếp cận và nói chuyện với (ai đó), tìm kiếm sự lãng mạn, tình yêu, tình dục, v.v.(transitive, slang) To flirt with; to approach and speak to (someone), seeking romance, love, sex, etc.That's the third guy that has hit on her tonight.Đó là gã thứ ba tấn công cô ấy tối nay.
- (thông tục, thành ngữ) Khám phá, xác định; nghĩ ra; để nhận ra.(transitive, idiomatic) To discover, pinpoint; to think up; to realize.He hit on a great idea for improving the design.Anh ấy đã nảy ra một ý tưởng tuyệt vời để cải thiện thiết kế.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem hit, on.Used other than figuratively or idiomatically: see hit, on.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hit on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish