hit on

/ˈhɪt/
Động từ
  1. (thông tục, lóng) Tán tỉnh; tiếp cận và nói chuyện với (ai đó), tìm kiếm sự lãng mạn, tình yêu, tình dục, v.v.
    (transitive, slang) To flirt with; to approach and speak to (someone), seeking romance, love, sex, etc.
    That's the third guy that has hit on her tonight.
    Đó là gã thứ ba tấn công cô ấy tối nay.
  2. (thông tục, thành ngữ) Khám phá, xác định; nghĩ ra; để nhận ra.
    (transitive, idiomatic) To discover, pinpoint; to think up; to realize.
    He hit on a great idea for improving the design.
    Anh ấy đã nảy ra một ý tưởng tuyệt vời để cải thiện thiết kế.
  3. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem hit, on.
    Used other than figuratively or idiomatically: see hit, on.
🎬 Nghe “hit on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish